nhào lộn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện động tác xoay tròn, lộn vòng thân mình trong không trung: Hành động của người hoặc vật di chuyển theo một quỹ đạo tròn, lộn ngược hoặc xoay vòng trên không.
- Biểu diễn các động tác khéo léo, mạo hiểm trên không: Thường dùng trong các môn biểu diễn như xiếc, thể dục dụng cụ hoặc trình diễn hàng không.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Máy bay chiến đấu biểu diễn nhào lộn trên bầu trời.
- Nghệ sĩ xiếc có thể nhào lộn nhiều vòng liên tiếp trên không.
- Chú khỉ trong vườn thú thích nhào lộn trên cành cây.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhào lộn trên không": nhấn mạnh hành động xoay vòng hoàn toàn trong không trung, không có điểm tựa.
- Phi đội trình diễn những màn nhào lộn trên không ngoạn mục.
"nhào lộn tư thế": chỉ việc thực hiện các động tác lộn với những tư thế phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao.
- Vận động viên thể dục dụng cụ luyện tập bài nhào lộn tư thế khó.
Biến thể và từ gần giống
Lộn (động từ): xoay người một vòng tròn quanh trục ngang hoặc dọc. Đây là động tác cơ bản cấu thành "nhào lộn".
- Cậu bé tập lộn trên tấm thảm.
Lộn nhào (động từ): từ gần nghĩa, chỉ động tác lao đầu xuống và lộn vòng, thường mang tính đột ngột, ít chủ đích biểu diễn hơn.
- Chiếc xe đạp trượt bánh khiến cậu bé lộn nhào xuống đất.
Từ đồng nghĩa
- Lộn vòng: nhấn mạnh vào việc thực hiện một hoặc nhiều vòng xoay tròn.
- Xoay vòng: chỉ chuyển động quay tròn nói chung, có thể không phức tạp như "nhào lộn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "nhào lộn")
Thành ngữ liên quan
- "Đời là những cú nhào lộn": thành ngữ ẩn dụ, ví cuộc sống với những thăng trầm, biến đổi bất ngờ và đôi khi nguy hiểm.
- Anh ấy từng trải qua nhiều sóng gió, quả thực đời là những cú nhào lộn.
- Quay thân mình trên không: Máy bay nhào lộn.